gene expression

gene expression

The diagram illustrates the process of gene expression.

Định nghĩa

Danh từ: Sự biểu hiện genquá trình chuyển đổi thông tin di truyền được mã hóa trong một gen thành các sản phẩm chức năng, trước tiên RNA thông tin (mRNA), sau đó protein. Đây chế cốt lõi để tế bào thực hiện các chức năng của mình dựa trên thông tin từ DNA.

dụ sử dụng
  • (Sự biểu hiện gen được điều chỉnh chặt chẽ trong các sinh vật đa bào.)
  • (Các đột biến có thể phá vỡ sự biểu hiện gen bình thường, dẫn đến bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure gene expression": đo lường mức độ biểu hiện của một gen.
    • Scientists use RNA sequencing to measure gene expression in cancer cells. (Các nhà khoa học sử dụng giải trình tự RNA để đo lường sự biểu hiện gen trong tế bào ung thư.)
  • "to regulate gene expression": điều hòa quá trình biểu hiện gen.
    • Environmental factors can regulate gene expression through epigenetic modifications. (Các yếu tố môi trường có thể điều hòa sự biểu hiện gen thông qua các biến đổi biểu sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Expression profile (danh từ): hồ sơ biểu hiệntập hợp các mức độ biểu hiện của nhiều gen trong một mẫu hoặc điều kiện cụ thể.
    • The expression profile of a tumor can reveal its aggressiveness. (Hồ sơ biểu hiện của một khối u có thể tiết lộ mức độ ác tính của .)
  • Differential expression (danh từ): biểu hiện khác biệtsự thay đổi mức độ biểu hiện gen giữa các nhóm mẫu.
    • Differential expression analysis helps identify genes linked to disease. (Phân tích biểu hiện khác biệt giúp xác định các gen liên quan đến bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Transcription and translation: phiên dịch mãhai bước chính của quá trình biểu hiện gen.
  • Protein synthesis: tổng hợp proteinkết quả cuối cùng của biểu hiện gen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be expressed": được biểu hiện.
    • This gene is highly expressed in liver cells. (Gen này được biểu hiệnmức cao trong tế bào gan.)